Dưỡng ẩmEU ✓
DIISOPROPYL CAPRYLYL PHOSPHINE OXIDE
Phosphine oxide, bis(1-methylethyl)octyl-
CAS
2959-63-9
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Làm mềm daDưỡng da
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- DIISOPROPYL CAPRYLYL PHOSPHINE OXIDE — EU CosIng Database— European Commission
- DIISOPROPYL CAPRYLYL PHOSPHINE OXIDE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: 2959-63-9
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.