Dưỡng ẩmEU ✓
DIISONONYL ETHER
CAS
-
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Giữ ẩm
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- DIISONONYL ETHER — EU CosIng Database— European Commission
- DIISONONYL ETHER — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: - · EC: -
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.