Dưỡng ẩmEU ✓
DIISOBUTYL SODIUM SULFOSUCCINATE
Sodium 1,2-diisobutoxycarbonylethanesulphonate
CAS
127-39-9
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Dưỡng daChất hoạt động bề mặt
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- DIISOBUTYL SODIUM SULFOSUCCINATE — EU CosIng Database— European Commission
- DIISOBUTYL SODIUM SULFOSUCCINATE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: 127-39-9 · EC: 204-839-5
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.