Dưỡng ẩmEU ✓
DIISOBUTYL MALEATE
CAS
14234-82-3
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Làm mềm daDưỡng da
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- DIISOBUTYL MALEATE — EU CosIng Database— European Commission
- DIISOBUTYL MALEATE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: 14234-82-3 · EC: 238-102-4
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.