Hoạt chấtEU ✓

DIISOAMYL SEBACATE

Decanedioic acid, 1,10-bis(3-methylbutyl) ester

CAS

10340-42-8

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Làm mềm daDưỡng tócDưỡng daBảo vệ da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 10340-42-8 · EC: 233-736-8 (I)

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.