Dưỡng ẩmEU ✓
DIHYDROXYPROPYL HYDROLYZED CASEIN
Dihydroxypropyl Hydrolyzed Casein is the product obtained by the reaction of Hydrolyzed Casein and glycidol (CAS 556-52-5)
CAS
-
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Làm mềm daDưỡng tócDưỡng da
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- DIHYDROXYPROPYL HYDROLYZED CASEIN — EU CosIng Database— European Commission
- DIHYDROXYPROPYL HYDROLYZED CASEIN — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: - · EC: -
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.