Dưỡng ẩmEU ✓
DIHYDROXYETHYLAMINO HYDROXYPROPYL OLEATE
9-Octadecenoic acid, 3-[bis(2-hydroxyethyl)amino]-2-hydroxypropyl ester
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Làm mềm daDưỡng tócDưỡng da
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- DIHYDROXYETHYLAMINO HYDROXYPROPYL OLEATE — EU CosIng Database— European Commission
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.