Dưỡng ẩmEU ✓

DIHYDROXYACETONE

1,3-Dihydroxyacetone

CAS

96-26-4

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Dưỡng da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 96-26-4 · EC: 202-494-5

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.