Chống oxy hoáEU ✓

DIHYDROQUERCETIN

(2R-trans)-2-(3,4-dihydroxyphenyl)-2,3-dihydro-3,5,7-trihydroxy-4-benzopyrone

CAS

480-18-2

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Chống oxy hoá

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 480-18-2 · EC: 207-543-4

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.