Dưỡng ẩmEU ✓

DIHYDROMYRICETIN

4H-1-Benzopyran-4-one, 2,3-dihydro-3,5,7-trihydroxy-2-(3,4,5-trihydroxyphenyl)-, (2R-trans)-

CAS

27200-12-0

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Dưỡng da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 27200-12-0

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.