KhácEU ✓

DIHYDROGENATED TALLOWAMIDOETHYL HYDROXYETHYLMONIUM CHLORIDE

Ethanaminium, 2-amino-N-(2-aminoethyl)-N-(2-hydroxyethyl)-N-methyl-, N,N'-bis(hydrogenated tallow acyl) derivs., chlorides

🧪

Chưa có ảnh

CAS

91673-13-1

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Dưỡng tóc

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 91673-13-1 · EC: 294-127-0

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.