Dưỡng ẩmEU ✓

DIHYDROGENATED TALLOW PHTHALATE

1,2-Benzenedicarboxylic acid, di(hydrogenated tallow alkyl) esters

CAS

99035-59-3

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Làm mềm daDưỡng daChất hoạt động bề mặt

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 99035-59-3 · EC: 308-925-4

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.