KhácEU ✓

DIHYDROGENATED TALLOW HYDROXYETHYLMONIUM METHOSULFATE

Quaternary ammonium compounds, di(hydrogenated tallow-alkyl) 2-hydroxyethyl methyl, methosulfates

🧪

Chưa có ảnh

CAS

91995-81-2

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Dưỡng tóc

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 91995-81-2 · EC: 295-344-3/931-203-0

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.