Dưỡng ẩmEU ✓

DIHYDROGENATED PALMOYL HYDROXYETHYLMONIUM METHOSULFATE

Ethanaminium, 2-hydroxy-N,N-bis(2-hydroxyethyl)-N-methyl, diesters with hydrogenated palm oil fatty acids, methyl sulfates, (salts)

🧪

Chưa có ảnh

CAS

223136-63-8

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Dưỡng tócDưỡng da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.