Dưỡng ẩmEU ✓
DIHYDROCHOLESTERYL MACADAMIATE
Fatty acids, macadamia nut oil, (3-.beta., 5-.alpha.)-cholestan-3-yl esters
CAS
226994-24-7
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Làm mềm daDưỡng da
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- DIHYDROCHOLESTERYL MACADAMIATE — EU CosIng Database— European Commission
- DIHYDROCHOLESTERYL MACADAMIATE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: 226994-24-7
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.