Dưỡng ẩmEU ✓
DIHYDROCHOLESTERYL BUTYRATE
Cholestan-3-ol, butanoate, (3.beta.,5.alpha.)-
CAS
59000-59-8
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Làm mềm daDưỡng da
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- DIHYDROCHOLESTERYL BUTYRATE — EU CosIng Database— European Commission
- DIHYDROCHOLESTERYL BUTYRATE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: 59000-59-8
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.