Dưỡng ẩmEU ✓
DIHYDROCHOLESTEROL
5-.alpha.-Cholestan-3-.beta.-ol
CAS
80-97-7
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Làm mềm daDưỡng da
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- DIHYDROCHOLESTEROL — EU CosIng Database— European Commission
- DIHYDROCHOLESTEROL — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: 80-97-7 · EC: 201-315-8
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.