Dưỡng ẩmEU ✓
DIHEXYLDECYL SEBACATE
Decanedioic acid, Bis(2-Hexyldecyl) Ester
CAS
359073-59-9
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Làm mềm daDưỡng da
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- DIHEXYLDECYL SEBACATE — EU CosIng Database— European Commission
- DIHEXYLDECYL SEBACATE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: 359073-59-9
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.