Dưỡng ẩmEU ✓

DIGLYCOL GUANIDINE SUCCINATE

[2-(2-Hydroxyethoxy)ethyl]-guanidine butanedionate [2:1]

CAS

176370-26-6

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Giữ ẩmDưỡng da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 176370-26-6

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.