Dưỡng ẩmEU ✓
DIETHYLPENTANEDIOL DINEOPENTANOATE
2,4-Diethyl-1,5-pentanediyl di-(3,3-dimethylpentanoate)
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Dưỡng tócDưỡng da
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- DIETHYLPENTANEDIOL DINEOPENTANOATE — EU CosIng Database— European Commission
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.