Dưỡng ẩmEU ✓
DIETHYLLUTIDINATE
Diethyllutidinate is the organic compound.
CAS
41438-38-4
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Dưỡng tócDưỡng da
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- DIETHYLLUTIDINATE — EU CosIng Database— European Commission
- DIETHYLLUTIDINATE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: 41438-38-4
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.