Dưỡng ẩmEU ✓
DIETHYL SEBACATE
Diethyl sebacate
CAS
110-40-7
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Làm mềm daChe mùiDưỡng da
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- DIETHYL SEBACATE — EU CosIng Database— European Commission
- DIETHYL SEBACATE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: 110-40-7 · EC: 203-764-5
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.