Dưỡng ẩmEU ✓
DIETHYL PALMITOYL ASPARTATE
Aspartic acid, N-hexadecanoyl-, diethyl ester
CAS
3397-14-6
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Làm mềm daDưỡng da
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- DIETHYL PALMITOYL ASPARTATE — EU CosIng Database— European Commission
- DIETHYL PALMITOYL ASPARTATE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: 3397-14-6
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.