Dưỡng ẩmEU ✓
DIETHYL ACETYL ASPARTATE
Aspartic acid, N-acetyl-, diethyl ester
CAS
-
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Dưỡng da
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- DIETHYL ACETYL ASPARTATE — EU CosIng Database— European Commission
- DIETHYL ACETYL ASPARTATE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: - · EC: -
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.