Chống oxy hoáEU ✓

DICETYL THIODIPROPIONATE

Dihexadecyl 3,3'-thiobispropionate

CAS

3287-12-5

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Chống oxy hoá

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 3287-12-5 · EC: 221-941-5

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.