Dưỡng ẩmEU ✓
DIBUTYL SEBACATE
Dibutyl sebacate
CAS
109-43-3
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Làm mềm daDưỡng tócChe mùiDưỡng da
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- DIBUTYL SEBACATE — EU CosIng Database— European Commission
- DIBUTYL SEBACATE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: 109-43-3 · EC: 203-672-5
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.