KhácEU ✓

DIBUTYL OXALATE

Dibutyl oxalate

CAS

2050-60-4

Quy định

EU: III/3

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Dưỡng tóc

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 2050-60-4 · EC: 218-092-8

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.