Dưỡng ẩmEU ✓
DIAMINOPYRIMIDINE OXIDE
2,4-Pyrimidinediamine, 3-oxide
CAS
74638-76-9
Quy định
EU: III/93
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Dưỡng tócDưỡng da
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- DIAMINOPYRIMIDINE OXIDE — EU CosIng Database— European Commission
- DIAMINOPYRIMIDINE OXIDE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: 74638-76-9
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.