Dưỡng ẩmEU ✓

DIACETYL BENZOYL LATHYROL

1,11-Diacetoxy-3,6,6,14-tetramethyl-10-methylene-2-oxotricyclo[10.3.0.0(5,7)]pentadec-3-en-13-yl benzoate

CAS

218916-52-0

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Dưỡng da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 218916-52-0

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.