Chống oxy hoáEU ✓

DI-T-BUTYL HYDROXYPHENYLAMINO BISOCTYLTHIOTRIAZINE

Phenol, 4-[[4,6-bis(octylthio)-1,3,5-triazin-2-yl]amino]-2,6-bis(1,1-dimethylethyl)-

🧪

Chưa có ảnh

CAS

991-84-4

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Chống oxy hoá

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 991-84-4 · EC: 213-590-1

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.