Dưỡng ẩmEU ✓

DEXTRAN SULFATE

Sulfuric acid, dextran ester

CAS

9042-14-2

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Dưỡng da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 9042-14-2

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.