Bảo quảnEU ✓

DEQUALINIUM ACETATE

1,1'-(Decane-1,10-diyl)bis[4-amino-2-methylquinolinium] diacetate

CAS

4028-98-2

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Kháng khuẩn

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 4028-98-2 · EC: 223-712-5

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.