Chống oxy hoáEU ✓

DEMETHOXYCURCUMIN

1-(4-Hydroxy-3-methoxyphenyl)-7-(4-hydroxyphenyl)-hepta-1,6-dien-3,5-dione

CAS

22608-11-3

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Chống oxy hoá

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 22608-11-3

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.