Dưỡng ẩmEU ✓
DECYL SUCCINATE
Decyl hydrogen succinate
CAS
2530-33-8
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Làm mềm daDưỡng da
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- DECYL SUCCINATE — EU CosIng Database— European Commission
- DECYL SUCCINATE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: 2530-33-8 · EC: 219-783-7
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.