Dưỡng ẩmEU ✓
DECYL BETAINE
(Carboxymethyl)decyldimethylammonium hydroxide
CAS
2644-45-3
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Làm sạchDưỡng tócDưỡng daChất hoạt động bề mặt
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- DECYL BETAINE — EU CosIng Database— European Commission
- DECYL BETAINE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: 2644-45-3 · EC: 220-152-3
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.