Dưỡng ẩmEU ✓
DAPHNETIN
7,8-dihydroxycoumarin
CAS
486-35-1
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Dưỡng da
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- DAPHNETIN — EU CosIng Database— European Commission
- DAPHNETIN — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: 486-35-1 · EC: 207-632-8
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.