Chống oxy hoáEU ✓

CYSTEINE

L-Cysteine

CAS

52-90-4 / 3374-22-9

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Chống oxy hoáDưỡng tócChe mùi

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 52-90-4 / 3374-22-9 · EC: 200-158-2 / 222-160-2

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.