Dưỡng ẩmEU ✓
CYCLOHEXYL HYDROXYBUTYRAMIDE
Butanamide, N-cyclohexyl-4-hydroxy
CAS
20388-04-9
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Làm mềm daDưỡng tócDưỡng da
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- CYCLOHEXYL HYDROXYBUTYRAMIDE — EU CosIng Database— European Commission
- CYCLOHEXYL HYDROXYBUTYRAMIDE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: 20388-04-9
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.