Dưỡng ẩmEU ✓

CUPROUS OXIDE

Cuprous Oxide is the inorganic oxide. See Regulatory and Ingredient Use Information, for Colorants in Volume 1, Introduction, Part A.

CAS

1317-39-1

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Dưỡng da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 1317-39-1 · EC: 215-270-7

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.