Dưỡng ẩmEU ✓
CUPRIC CHLORIDE
Copper (2+) chloride
CAS
7447-39-4
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Dưỡng da
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- CUPRIC CHLORIDE — EU CosIng Database— European Commission
- CUPRIC CHLORIDE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: 7447-39-4 · EC: 231-210-2
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.