Dưỡng ẩmEU ✓
CUCURBITACIN B
19-Norlanosta-5,23-diene-3,11,22-trione, 25-(acetyloxy)-2,16,20-trihydroxy-9-methyl-, (2\b,9\b,10\a,16\a, 23E)-
CAS
6199-67-3
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Dưỡng da
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- CUCURBITACIN B — EU CosIng Database— European Commission
- CUCURBITACIN B — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: 6199-67-3
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.