Chống oxy hoáEU ✓

CROCETIN

CI 75100,2,4,6,8,10,12,14-Hexadecaheptaenedioic acid, 2,6,11,15-tetramethyl-, (2E,4E,6E,8E,10E,12E,14E)-,Natural Yellow 6

CAS

504-39-2,27876-94-4

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Chống oxy hoá

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 504-39-2,27876-94-4 · EC: 248-708-0

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.