Dưỡng ẩmEU ✓

COUMAROYL METHOXYTRYPTAMINE

Hydroxycinnamoyl Methoxytryptamine,2-Propenamide, 3-(4-hydroxyphenyl)-N-[2-(5-methoxy-1H-indol-3-yl)ethyl]-,(2E)-

CAS

366452-03-1

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Dưỡng da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 366452-03-1

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.