Dưỡng ẩmEU ✓
CORN GLUTEN AMINO ACIDS
Glutens, corn, hydrolyzed
CAS
65072-01-7
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Dưỡng tócDưỡng da
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- CORN GLUTEN AMINO ACIDS — EU CosIng Database— European Commission
- CORN GLUTEN AMINO ACIDS — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: 65072-01-7
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

