ZINC UNDECYLENATE vs Aluminum Acetate / Muối acetate của nhôm

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

30773-48-9 / 557-08-4

Công thức phân tử

C6H9AlO6

Khối lượng phân tử

204.11 g/mol

CAS

139-12-8

ZINC UNDECYLENATEAluminum Acetate / Muối acetate của nhôm

ALUMINUM ACETATE

Tên tiếng ViệtZINC UNDECYLENATEAluminum Acetate / Muối acetate của nhôm
Phân loạiBảo quảnBảo quản
EWG Score4/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/5
Công dụngKháng khuẩnKháng khuẩn
Lợi ích
  • Kháng khuẩn mạnh mẽ, ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn gây mụn và nhiễm trùng
  • Tính chất se da giúp co khít lỗ chân lông và cải thiện kết cấu da
  • Kiểm soát tiết dầu nhờn giúp da sáng mịn và ít bóng
  • Giảm viêm và kích ứng nhờ tính chất astringent
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm nếu sử dụng ở nồng độ cao hoặc lâu dài
  • Có khả năng gây khô da nếu không cân bằng với các thành phần dưỡng ẩm
  • Việc tiếp xúc lâu dài với aluminum có thể gây lo ngại về an toàn thần kinh (cần tiếp cục kiểm chứng)
  • Không nên kết hợp với các sản phẩm pH cao để tránh giảm hiệu quả

Nhận xét

Cả hai đều kiểm soát dầu nhờn và kháng khuẩn, nhưng aluminum acetate có tính se da mạnh hơn, trong khi zinc PCA có tính dưỡng ẩm tốt hơn