Kẽm oxit vs Natri/Nhôm/Sắt/Sunfat/Tartrat/Hydroxide
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
1314-13-2
🧪
Chưa có ảnh
CAS
-
| Kẽm oxit ZINC OXIDE | Natri/Nhôm/Sắt/Sunfat/Tartrat/Hydroxide SODIUM/ALUMINUM/IRON/SULFATE/TARTARATE/HYDROXIDE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Kẽm oxit | Natri/Nhôm/Sắt/Sunfat/Tartrat/Hydroxide |
| Phân loại | Hoạt chất | Chống nắng |
| EWG Score | 2/10 | — |
| Gây mụn | 0/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 2/5 |
| Công dụng | Chất tạo màu, Bảo vệ da, Hấp thụ tia UV, Lọc tia UV | Kháng khuẩn, Giữ ẩm, Hấp thụ tia UV |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Zinc oxide cũng là bộ lọc UV vô cơ nhưng lại có tính chất làm dịu và chữa lành tốt hơn. Phức hợp này tập trung vào bảo vệ UV kết hợp với kiểm soát mùi và độ ẩm