Kẽm oxit vs Bismuth Subgallate (Bismut Subgallate)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

1314-13-2

Công thức phân tử

C7H5BiO6

Khối lượng phân tử

394.09 g/mol

CAS

99-26-3

Kẽm oxit

ZINC OXIDE

Bismuth Subgallate (Bismut Subgallate)

BISMUTH SUBGALLATE

Tên tiếng ViệtKẽm oxitBismuth Subgallate (Bismut Subgallate)
Phân loạiHoạt chấtKhác
EWG Score2/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngChất tạo màu, Bảo vệ da, Hấp thụ tia UV, Lọc tia UVDưỡng da
Lợi ích
  • Chống nắng phổ rộng hiệu quả với cả tia UVA và UVB
  • Làm dịu da viêm nhiễm và giảm kích ứng
  • An toàn cho da nhạy cảm và trẻ sơ sinh
  • Kiểm soát bã nhờn và se khít lỗ chân lông
  • Kháng khuẩn và kháng nấm, giúp chống mụn
  • Làm dịu da, giảm viêm và đỏ
  • Hỗ trợ chữa lành vết thương và sẹo
  • Kiểm soát dầu và sebum trên da
Lưu ý
  • Có thể để lại vệt trắng trên da khi dùng nồng độ cao
  • Khô da nếu sử dụng quá nhiều
An toàn

Nhận xét

Cả hai đều kháng khuẩn và làm dịu, nhưng Zinc Oxide còn cung cấp bảo vệ chống nắng, trong khi Bismuth Subgallate tập trung vào chữa lành và chống mụn.