Kẽm Nitrat vs Niacinamide
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
N2O6Zn
Khối lượng phân tử
189.4 g/mol
CAS
7779-88-6
CAS
98-92-0
| Kẽm Nitrat ZINC NITRATE | Niacinamide Niacinamide | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Kẽm Nitrat | Niacinamide |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Khác |
| EWG Score | 4/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 3/5 | 0/5 |
| Công dụng | Dưỡng da | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Niacinamide cũng giúp kiểm soát dầu nhưng có tính kích ứng thấp hơn và tác dụng phong phú hơn