Kẽm Lauroyl Aspartate vs Talc

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C32H56N2O10Zn

Khối lượng phân tử

694.2 g/mol

CAS

899426-42-7

CAS

14807-96-6

Kẽm Lauroyl Aspartate

ZINC LAUROYL ASPARTATE

Talc

TALC

Tên tiếng ViệtKẽm Lauroyl AspartateTalc
Phân loạiKhácHoạt chất
EWG Score2/103/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngBảo vệ da
Lợi ích
  • Điều tiết sebum và giảm bóng dầu trên da
  • Cải thiện độ bền công thức mỹ phẩm
  • Giúp cải thiện kết cấu và cảm giác sử dụng của sản phẩm
  • Có tác dụng kháng khuẩn nhờ thành phần kẽm
  • Hấp thụ dầu thừa và mồ hôi hiệu quả
  • Tạo cảm giác khô thoáng trên da
  • Giúp che phủ lỗ chân lông và tạo lớp nền mịn
  • Kéo dài độ bền của lớp trang điểm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Có khả năng gây khô da nếu sử dụng quá liều
  • Một số cá nhân có thể dị ứng với các phức hợp kẽm
  • Có thể gây khô da nếu sử dụng quá nhiều
  • Cần đảm bảo sản phẩm không chứa asbestos
  • Có thể gây kích ứng đường hô hấp nếu hít phải

Nhận xét

Talc cũng hấp thụ dầu tốt nhưng không có tác dụng kháng khuẩn; Zinc Lauroyl Aspartate an toàn hơn với da