Kẽm Lauroyl Aspartate vs Niacinamide

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C32H56N2O10Zn

Khối lượng phân tử

694.2 g/mol

CAS

899426-42-7

CAS

98-92-0

Kẽm Lauroyl Aspartate

ZINC LAUROYL ASPARTATE

Niacinamide

Niacinamide

Tên tiếng ViệtKẽm Lauroyl AspartateNiacinamide
Phân loạiKhácKhác
EWG Score2/101/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụng
Lợi ích
  • Điều tiết sebum và giảm bóng dầu trên da
  • Cải thiện độ bền công thức mỹ phẩm
  • Giúp cải thiện kết cấu và cảm giác sử dụng của sản phẩm
  • Có tác dụng kháng khuẩn nhờ thành phần kẽm
  • Giảm thâm mụn và đốm nâu
  • Kiểm soát bã nhờn hiệu quả
  • Thu nhỏ lỗ chân lông
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Có khả năng gây khô da nếu sử dụng quá liều
  • Một số cá nhân có thể dị ứng với các phức hợp kẽm
  • Có thể gây đỏ da nhẹ ở nồng độ cao (>10%)

Nhận xét

Niacinamide điều tiết sebum qua cơ chế sinh học; Zinc Lauroyl Aspartate hấp thụ vật lý - chúng hoạt động bổ sung nhau